stout
danh từ giống cái (f)
/stut/ giọng máy của trình duyệt
stout nghĩa là rượu bia nâu nặng.
Nghĩa của stout
Danh từ · giống cái
- Rượu bia nâu nặng.
Dạng từ của stout
Đi với mạo từ: une stout · la stout
| Số nhiều | stouts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stout (beer)
Câu hỏi thường gặp
stout nghĩa là gì?
stout (danh từ) nghĩa là rượu bia nâu nặng.
stout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stout (giọng Pháp chuẩn): /stut/.
stout là giống đực hay giống cái?
stout là danh từ giống cái (dùng với une, la).