TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stout

danh từ giống cái (f)
/stut/ giọng máy của trình duyệt

stout nghĩa là rượu bia nâu nặng.

Nghĩa của stout

Danh từ · giống cái

  1. Rượu bia nâu nặng.

Dạng từ của stout

Đi với mạo từ: une stout · la stout

Số nhiềustouts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stout (beer)

Câu hỏi thường gặp

stout nghĩa là gì?

stout (danh từ) nghĩa là rượu bia nâu nặng.

stout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stout (giọng Pháp chuẩn): /stut/.

stout là giống đực hay giống cái?

stout là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.