TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stoïcien

/stɔ.i.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

stoïcien nghĩa là khắc hỷ, kiên cường, người kiên cường.

Nghĩa của stoïcien

Tính từ

  1. Khắc hỷ.
  2. Kiên cường.

Danh từ · giống đực

  1. Người theo chủ nghĩa khắc kỷ.
  2. Người kiên cường.

Dạng từ của stoïcien

Số nhiềustoïciens
Giống cáistoïcienne
Giống cái số nhiềustoïciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stoic; Stoic
  • Danh từ Stoic

Câu hỏi thường gặp

stoïcien nghĩa là gì?

stoïcien (tính từ, danh từ) nghĩa là khắc hỷ, kiên cường, người kiên cường.

stoïcien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stoïcien (giọng Pháp chuẩn): /stɔ.i.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.