Sáng tạo tiếng Pháp là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Pháp là créer (ngoại động từ), créateur (tính từ), inventer (ngoại động từ).
créer Ngoại động từ
/kʁe.e/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo, tạo ra; chế ra.
- Créer un mot tạo ra một từ
- Créer un rôle tạo ra một vai
créateur Tính từ
/kʁe.a.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng tạo.
- Esprit créateur óc sáng tạo
inventer Ngoại động từ
/ɛ̃.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát minh, sáng chế; sáng tạo.
créatif Tính từ
/kʁe.a.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có năng lực sáng tạo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sáng tạo tiếng Pháp là gì?
"sáng tạo" trong tiếng Pháp là créer (ngoại động từ), créateur (tính từ), inventer (ngoại động từ).