TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáng tạo tiếng Pháp là gì?

"sáng tạo" trong tiếng Pháp là créer (ngoại động từ), créateur (tính từ), inventer (ngoại động từ).

créer Ngoại động từ

/kʁe.e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo, tạo ra; chế ra.

  • Créer un mot tạo ra một từ
  • Créer un rôle tạo ra một vai

Xem đầy đủ từ "créer": giống, cách chia, thành ngữ →

créateur Tính từ

/kʁe.a.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáng tạo.

  • Esprit créateur óc sáng tạo

Xem đầy đủ từ "créateur": giống, cách chia, thành ngữ →

inventer Ngoại động từ

/ɛ̃.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát minh, sáng chế; sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "inventer": giống, cách chia, thành ngữ →

créatif Tính từ

/kʁe.a.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có năng lực sáng tạo.

Xem đầy đủ từ "créatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáng tạo tiếng Pháp là gì?

"sáng tạo" trong tiếng Pháp là créer (ngoại động từ), créateur (tính từ), inventer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.