TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rõ rệt tiếng Pháp là gì?

"rõ rệt" trong tiếng Pháp là manifestement (phó từ), manifeste (tính từ).

manifestement Phó từ

/ma.ni.fɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ rệt.

  • Manifestement insuffisant hiển nhiên là không đủ

Xem đầy đủ từ "manifestement": giống, cách chia, thành ngữ →

manifeste Tính từ

/ma.ni.fɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ rệt.

  • Erreur manifeste sai lầm hiển nhiên
  • Différences manifestes những sự khác nhau rõ rệt

Xem đầy đủ từ "manifeste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rõ rệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rõ rệt tiếng Pháp là gì?

"rõ rệt" trong tiếng Pháp là manifestement (phó từ), manifeste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.