TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prononcé

/pʁɔ.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

prononcé nghĩa là rõ nét, rõ rệt, lời tuyên án.

Nghĩa của prononcé

Tính từ

  1. Rõ nét, rõ rệt.
    • Ombre peu prononcéebóng không rõ nét

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Lời tuyên án.

Dạng từ của prononcé

Số nhiềuprononcés
Giống cáiprononcée
Giống cái số nhiềuprononcées

Cụm từ, thành ngữ với prononcé

  • intention prononcée — ý định rõ rệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ strong, distinct, marked

Câu hỏi thường gặp

prononcé nghĩa là gì?

prononcé (tính từ, danh từ) nghĩa là rõ nét, rõ rệt, lời tuyên án.

prononcé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prononcé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.