prononcé
/pʁɔ.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
prononcé nghĩa là rõ nét, rõ rệt, lời tuyên án.
Nghĩa của prononcé
Tính từ
- Rõ nét, rõ rệt.
- Ombre peu prononcéebóng không rõ nét
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Lời tuyên án.
Dạng từ của prononcé
| Số nhiều | prononcés |
| Giống cái | prononcée |
| Giống cái số nhiều | prononcées |
Cụm từ, thành ngữ với prononcé
- intention prononcée — ý định rõ rệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strong, distinct, marked
Câu hỏi thường gặp
prononcé nghĩa là gì?
prononcé (tính từ, danh từ) nghĩa là rõ nét, rõ rệt, lời tuyên án.
prononcé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prononcé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔ̃.se/.