TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pronostic

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

pronostic nghĩa là sự dự đoán, sự tiên lượng.

Nghĩa của pronostic

Danh từ · giống đực

  1. Sự dự đoán.
  2. Y học Sự tiên lượng.

Dạng từ của pronostic

Đi với mạo từ: un pronostic · le pronostic

Số nhiềupronostics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prognosis (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

pronostic nghĩa là gì?

pronostic (danh từ) nghĩa là sự dự đoán, sự tiên lượng.

pronostic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronostic (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔs.tik/.

pronostic là giống đực hay giống cái?

pronostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.