pronostic
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt
pronostic nghĩa là sự dự đoán, sự tiên lượng.
Nghĩa của pronostic
Danh từ · giống đực
- Sự dự đoán.
- Y học Sự tiên lượng.
Dạng từ của pronostic
Đi với mạo từ: un pronostic · le pronostic
| Số nhiều | pronostics |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prognosis (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
pronostic nghĩa là gì?
pronostic (danh từ) nghĩa là sự dự đoán, sự tiên lượng.
pronostic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pronostic (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔs.tik/.
pronostic là giống đực hay giống cái?
pronostic là danh từ giống đực (dùng với un, le).