TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pronostique

/pʁɔ.nɔs.tik/ giọng máy của trình duyệt

pronostique nghĩa là tiên lượng.

Nghĩa của pronostique

Tính từ

  1. Y học Tiên lượng.
    • Signes pronostiquesdấu hiệu tiên lượng

Câu hỏi thường gặp

pronostique nghĩa là gì?

pronostique (tính từ) nghĩa là tiên lượng.

pronostique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pronostique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.nɔs.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.