TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prononciation

danh từ giống cái (f)
/pʁo.nɔ̃.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prononciation nghĩa là cách phát âm, sự công bố.

Nghĩa của prononciation

Danh từ · giống cái

  1. Cách phát âm.
    • Prononciation correctecách phát âm đúng
  2. Luật học, pháp lý Sự công bố.
    • La prononciation d'un arrêtsự công bố một quyết định của tòa

Dạng từ của prononciation

Đi với mạo từ: une prononciation · la prononciation

Số nhiềuprononciations

Câu ví dụ với prononciation

  • « Cœur » et « chœur » ont la même prononciation. Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.Tatoeba #3148658
  • J'aimerais améliorer ma prononciation française. Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Pháp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5833153

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pronunciation

Câu hỏi thường gặp

prononciation nghĩa là gì?

prononciation (danh từ) nghĩa là cách phát âm, sự công bố.

prononciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prononciation (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.

prononciation là giống đực hay giống cái?

prononciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.