prononciation
prononciation nghĩa là cách phát âm, sự công bố.
Nghĩa của prononciation
Danh từ · giống cái
- Cách phát âm.
- Prononciation correctecách phát âm đúng
- Luật học, pháp lý Sự công bố.
- La prononciation d'un arrêtsự công bố một quyết định của tòa
Dạng từ của prononciation
Đi với mạo từ: une prononciation · la prononciation
| Số nhiều | prononciations |
Câu ví dụ với prononciation
- « Cœur » et « chœur » ont la même prononciation. Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.Tatoeba #3148658
- J'aimerais améliorer ma prononciation française. Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Pháp của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5833153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pronunciation
Câu hỏi thường gặp
prononciation nghĩa là gì?
prononciation (danh từ) nghĩa là cách phát âm, sự công bố.
prononciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prononciation (giọng Pháp chuẩn): /pʁo.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.
prononciation là giống đực hay giống cái?
prononciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).