Rên rỉ tiếng Pháp là gì?
"rên rỉ" trong tiếng Pháp là gémir (ngoại động từ), plaindre (nội động từ).
gémir Ngoại động từ
/ʒe.miʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rên lên, rên rỉ.
- Gémir une plainte rên lên một lời kêu ca
plaindre Nội động từ
/plɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than vãn, rên rỉ.
- Malade qui ne fait que plaindre người bệnh chỉ rên rỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rên rỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- lamenterNội động từ · Rên rỉ, than vãn
- gémissantTính từ · Rên, rên rỉ
- plaintifTính từ · Rên rỉ, than vãn
- dolentTính từ · Ảo não, rên rỉ
- plaintivementPhó từ · Rên rỉ; than vãn
- couiner
- mugir
- pleurardTính từ · Rên rỉ
- plainteDanh từ · Lời rên rỉ; tiếng rên rỉ
- lamentablementPhó từ · Lời rên rỉ, lời than vãn
- geignementDanh từ · Sự rên rỉ
Câu hỏi thường gặp
Rên rỉ tiếng Pháp là gì?
"rên rỉ" trong tiếng Pháp là gémir (ngoại động từ), plaindre (nội động từ).