TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mugir

/my.ʒiʁ/ giọng máy của trình duyệt

mugir nghĩa là rống, gào gầm.

Nghĩa của mugir

Nội động từ

  1. Rống (bò).
    • Vache qui mugitcon bò cái rống
  2. Nghĩa bóng Gào gầm.
    • Le vent mugitgió gào

Chia động từ mugir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: mugiHiện tại phân từ: mugissant

Hiện tại présent

  • je mugis
  • tu mugis
  • il/elle mugit
  • nous mugissons
  • vous mugissez
  • ils/elles mugissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai mugi
  • tu as mugi
  • il/elle a mugi
  • nous avons mugi
  • vous avez mugi
  • ils/elles ont mugi

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je mugissais
  • tu mugissais
  • il/elle mugissait
  • nous mugissions
  • vous mugissiez
  • ils/elles mugissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je mugirai
  • tu mugiras
  • il/elle mugira
  • nous mugirons
  • vous mugirez
  • ils/elles mugiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je mugirais
  • tu mugirais
  • il/elle mugirait
  • nous mugirions
  • vous mugiriez
  • ils/elles mugiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je mugisse
  • que tu mugisses
  • qu'il/elle mugisse
  • que nous mugissions
  • que vous mugissiez
  • qu'ils/elles mugissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je mugis
  • tu mugis
  • il/elle mugit
  • nous mugîmes
  • vous mugîtes
  • ils/elles mugirent

Mệnh lệnh impératif

  • mugis (tu)
  • mugissons (nous)
  • mugissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mugir

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to moo; to roar

Câu hỏi thường gặp

mugir nghĩa là gì?

mugir (nội động từ) nghĩa là rống, gào gầm.

mugir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mugir (giọng Pháp chuẩn): /my.ʒiʁ/.

Chia động từ mugir ở thì hiện tại thế nào?

je mugis, tu mugis, il/elle mugit, nous mugissons, vous mugissez, ils/elles mugissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.