TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mugissant

/my.ʒi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mugissant nghĩa là rống lên, gào, gầm.

Nghĩa của mugissant

Tính từ

  1. Rống lên.
    • Bœufs mugissantsbò rống lên
  2. Nghĩa bóng Gào, gầm.
    • Des vents mugissantsgió gào

Dạng từ của mugissant

Số nhiềumugissants
Giống cáimugissante /my.ʒi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềumugissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mooing, lowing; roaring

Câu hỏi thường gặp

mugissant nghĩa là gì?

mugissant (tính từ) nghĩa là rống lên, gào, gầm.

mugissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mugissant (giọng Pháp chuẩn): /my.ʒi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.