mugissant
/my.ʒi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mugissant nghĩa là rống lên, gào, gầm.
Nghĩa của mugissant
Tính từ
- Rống lên.
- Bœufs mugissantsbò rống lên
- Nghĩa bóng Gào, gầm.
- Des vents mugissantsgió gào
Dạng từ của mugissant
| Số nhiều | mugissants |
| Giống cái | mugissante /my.ʒi.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | mugissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mooing, lowing; roaring
Câu hỏi thường gặp
mugissant nghĩa là gì?
mugissant (tính từ) nghĩa là rống lên, gào, gầm.
mugissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mugissant (giọng Pháp chuẩn): /my.ʒi.sɑ̃/.