mugissement
mugissement nghĩa là tiếng rống, tiếng gào, tiếng gầm.
Nghĩa của mugissement
Danh từ · giống đực
- Tiếng rống.
- Le mugissement des bœufstiếng bò rống
- Nghĩa bóng Tiếng gào, tiếng gầm.
- Le mugissement des flotstiếng sóng gầm
Dạng từ của mugissement
Đi với mạo từ: un mugissement · le mugissement
| Số nhiều | mugissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bellowing; mooing, lowing; howling; roar
Câu hỏi thường gặp
mugissement nghĩa là gì?
mugissement (danh từ) nghĩa là tiếng rống, tiếng gào, tiếng gầm.
mugissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mugissement (giọng Pháp chuẩn): /myʒisəmɑ̃/.
mugissement là giống đực hay giống cái?
mugissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).