TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muguet

danh từ giống đực (m)
/my.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt

muguet nghĩa là huệ chuông, bệnh tưa, bệnh đẹn sữa.

Nghĩa của muguet

Danh từ · giống đực

  1. Huệ chuông (cây hoa).
  2. Y học Bệnh tưa, bệnh đẹn sữa.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Công tử bột.

Dạng từ của muguet

Đi với mạo từ: un muguet · le muguet

Số nhiềumuguets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muguet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lily of the valley (Convallaria majalis); thrush (oral yeast infection, oral candidiasis); dandy

Câu hỏi thường gặp

muguet nghĩa là gì?

muguet (danh từ) nghĩa là huệ chuông, bệnh tưa, bệnh đẹn sữa.

muguet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muguet (giọng Pháp chuẩn): /my.ɡɛ/.

muguet là giống đực hay giống cái?

muguet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.