muguet
danh từ giống đực (m)
/my.ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
muguet nghĩa là huệ chuông, bệnh tưa, bệnh đẹn sữa.
Nghĩa của muguet
Danh từ · giống đực
- Huệ chuông (cây hoa).
- Y học Bệnh tưa, bệnh đẹn sữa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Công tử bột.
Dạng từ của muguet
Đi với mạo từ: un muguet · le muguet
| Số nhiều | muguets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với muguet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lily of the valley (Convallaria majalis); thrush (oral yeast infection, oral candidiasis); dandy
Câu hỏi thường gặp
muguet nghĩa là gì?
muguet (danh từ) nghĩa là huệ chuông, bệnh tưa, bệnh đẹn sữa.
muguet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muguet (giọng Pháp chuẩn): /my.ɡɛ/.
muguet là giống đực hay giống cái?
muguet là danh từ giống đực (dùng với un, le).