plainte
plainte nghĩa là lời phàn nàn, lời kêu ca.
Nghĩa của plainte
Danh từ · giống cái
- Lời phàn nàn, lời kêu ca.
- Des plaintes malfondéesnhững lời kêu ca vô căn cứ
- Lời rên rỉ; tiếng rên rỉ.
- Les plaintes d'un maladenhững tiếng rên rỉ của người bệnh
- Nghĩa bóng Tiếng vi vu, tiếng rì rầm.
- Les plaintes du venttiếng gió vi vu
- Luật học, pháp lý Đơn khiếu nại.
- Déposer une plainteđưa đơn khiếu nại
Dạng từ của plainte
Đi với mạo từ: une plainte · la plainte
| Số nhiều | plaintes |
Câu ví dụ với plainte
- Qui s'est plainte ? Ai phàn nàn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10499961
- Les plaintes sont rares. Rất hiếm lời phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8755881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complaint; moan, groan; (criminal) complaint
Câu hỏi thường gặp
plainte nghĩa là gì?
plainte (danh từ) nghĩa là lời phàn nàn, lời kêu ca.
plainte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plainte (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃t/.
plainte là giống đực hay giống cái?
plainte là danh từ giống cái (dùng với une, la).