TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaine

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛn/ giọng máy của trình duyệt

plaine nghĩa là bình nguyên.

Nghĩa của plaine

Tính từ

  1. Xem plain

Danh từ · giống cái

  1. Bình nguyên. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của plaine

Số nhiềuplaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plain

Câu hỏi thường gặp

plaine nghĩa là gì?

plaine (tính từ, danh từ) nghĩa là bình nguyên.

plaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaine (giọng Pháp chuẩn): /plɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.