plaine
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/plɛn/ giọng máy của trình duyệt
plaine nghĩa là bình nguyên.
Nghĩa của plaine
Tính từ
- Xem plain
Danh từ · giống cái
- Bình nguyên. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của plaine
| Số nhiều | plaines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plain
Câu hỏi thường gặp
plaine nghĩa là gì?
plaine (tính từ, danh từ) nghĩa là bình nguyên.
plaine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaine (giọng Pháp chuẩn): /plɛn/.