dolent
/dɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dolent nghĩa là ảo não, rên rỉ.
Nghĩa của dolent
Tính từ
- Ảo não, rên rỉ.
- Voix dolentetiếng nói ảo não
Dạng từ của dolent
| Số nhiều | dolents |
| Giống cái | dolente /dɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | dolentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dolent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mournful
Câu hỏi thường gặp
dolent nghĩa là gì?
dolent (tính từ) nghĩa là ảo não, rên rỉ.
dolent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dolent (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lɑ̃/.