TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolent

/dɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dolent nghĩa là ảo não, rên rỉ.

Nghĩa của dolent

Tính từ

  1. Ảo não, rên rỉ.
    • Voix dolentetiếng nói ảo não

Dạng từ của dolent

Số nhiềudolents
Giống cáidolente /dɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềudolentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dolent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mournful

Câu hỏi thường gặp

dolent nghĩa là gì?

dolent (tính từ) nghĩa là ảo não, rên rỉ.

dolent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolent (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.