TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolcissimo

/dɔlt.ʃi.si.mo/ giọng máy của trình duyệt

dolcissimo nghĩa là thật êm ái.

Nghĩa của dolcissimo

Phó từ

  1. Âm nhạc Thật êm ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ dolcissimo

Câu hỏi thường gặp

dolcissimo nghĩa là gì?

dolcissimo (phó từ) nghĩa là thật êm ái.

dolcissimo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolcissimo (giọng Pháp chuẩn): /dɔlt.ʃi.si.mo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.