plaintivement
/plɛ̃.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
plaintivement nghĩa là rên rỉ, than vãn.
Nghĩa của plaintivement
Phó từ
- Rên rỉ; than vãn.
- Réclamer plantivementrên rỉ đòi hỏi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ plaintively
Câu hỏi thường gặp
plaintivement nghĩa là gì?
plaintivement (phó từ) nghĩa là rên rỉ, than vãn.
plaintivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plaintivement (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃.tiv.mɑ̃/.