TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plaintivement

/plɛ̃.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plaintivement nghĩa là rên rỉ, than vãn.

Nghĩa của plaintivement

Phó từ

  1. Rên rỉ; than vãn.
    • Réclamer plantivementrên rỉ đòi hỏi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ plaintively

Câu hỏi thường gặp

plaintivement nghĩa là gì?

plaintivement (phó từ) nghĩa là rên rỉ, than vãn.

plaintivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plaintivement (giọng Pháp chuẩn): /plɛ̃.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.