TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

geignement

danh từ giống đực (m)
/ʒɛɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

geignement nghĩa là sự rên rỉ.

Nghĩa của geignement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự rên rỉ.

Dạng từ của geignement

Đi với mạo từ: un geignement · le geignement

Số nhiềugeignements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moaning, whining; whimper

Câu hỏi thường gặp

geignement nghĩa là gì?

geignement (danh từ) nghĩa là sự rên rỉ.

geignement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geignement (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛɲ.mɑ̃/.

geignement là giống đực hay giống cái?

geignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.