geignement
danh từ giống đực (m)
/ʒɛɲ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
geignement nghĩa là sự rên rỉ.
Nghĩa của geignement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng Sự rên rỉ.
Dạng từ của geignement
Đi với mạo từ: un geignement · le geignement
| Số nhiều | geignements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moaning, whining; whimper
Câu hỏi thường gặp
geignement nghĩa là gì?
geignement (danh từ) nghĩa là sự rên rỉ.
geignement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của geignement (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛɲ.mɑ̃/.
geignement là giống đực hay giống cái?
geignement là danh từ giống đực (dùng với un, le).