TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

geignard

/ʒɛ.ɲaʁ/ giọng máy của trình duyệt

geignard nghĩa là hay than vãn, kẻ hay than vãn.

Nghĩa của geignard

Tính từ

  1. Thân mật Hay than vãn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Kẻ hay than vãn.

Dạng từ của geignard

Số nhiềugeignards
Giống cáigeignarde /ʒɛ.ɲaʁd/
Giống cái số nhiềugeignardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whining, moaning

Câu hỏi thường gặp

geignard nghĩa là gì?

geignard (tính từ, danh từ) nghĩa là hay than vãn, kẻ hay than vãn.

geignard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geignard (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ.ɲaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.