TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

geai

danh từ giống đực (m)
/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

geai nghĩa là chim quạ thông.

Nghĩa của geai

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim quạ thông.
    • le geai paré des plumes du paonquạ thông khoác mã con công, cáo mượn oai hùm

Dạng từ của geai

Đi với mạo từ: un geai · le geai

Số nhiềugeais
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jay (bird)

Câu hỏi thường gặp

geai nghĩa là gì?

geai (danh từ) nghĩa là chim quạ thông.

geai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geai (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ/.

geai là giống đực hay giống cái?

geai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.