TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phun ra tiếng Pháp là gì?

"phun ra" trong tiếng Pháp là projeter (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), jaillir (nội động từ).

projeter Ngoại động từ

/pʁɔʒ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng ra, bắn ra, phun ra.

  • Projeter de l'eau phun nước ra

Xem đầy đủ từ "projeter": giống, cách chia, thành ngữ →

éjecter Ngoại động từ

/e.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun ra, phụt ra.

Xem đầy đủ từ "éjecter": giống, cách chia, thành ngữ →

jaillir Nội động từ

/ʒa.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun ra, bắn ra, tóe ra, phọt ra.

  • Le sang jaillit de la blessure máu từ vết thương phọt ra

Xem đầy đủ từ "jaillir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phun ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phun ra tiếng Pháp là gì?

"phun ra" trong tiếng Pháp là projeter (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), jaillir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.