Phun ra tiếng Pháp là gì?
"phun ra" trong tiếng Pháp là projeter (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), jaillir (nội động từ).
projeter Ngoại động từ
/pʁɔʒ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng ra, bắn ra, phun ra.
- Projeter de l'eau phun nước ra
éjecter Ngoại động từ
/e.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun ra, phụt ra.
jaillir Nội động từ
/ʒa.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun ra, bắn ra, tóe ra, phọt ra.
- Le sang jaillit de la blessure máu từ vết thương phọt ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phun ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- débagoulerNgoại động từ · Phun ra, tuôn ra
- vomirNgoại động từ · Phun ra, tuôn ra
- cracherNgoại động từ · Phun ra, nhả ra, xổ ra
- fulminerNgoại động từ · Tuôn ra, phun ra
- jetDanh từ · Sự phát ra, sự phun ra; tia (phát ra, phun ra)
- projectionDanh từ · Sự phóng ra, sự bắn ra, sự phun ra; vật phóng ra, chất phun ra
- jaillissementDanh từ · Sự phun ra, sự bắn ra, sự tóe ra, sự phọt ra
- crachementDanh từ · Sự phụt ra, sự phun ra, sự nhả ra (hơi...)
Câu hỏi thường gặp
Phun ra tiếng Pháp là gì?
"phun ra" trong tiếng Pháp là projeter (ngoại động từ), éjecter (ngoại động từ), jaillir (nội động từ).