Phi lý tiếng Pháp là gì?
"phi lý" trong tiếng Pháp là absurde (tính từ), irrationnel (tính từ).
absurde Tính từ
/ap.syʁd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi lý, vô lý.
- Opinion absurde ý kiến vô lý
irrationnel Tính từ
/i.ʁa.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi lý.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phi lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- déraisonnableTính từ · Phi lý
- insaneTính từ · Phi lý, điên rồ
- déraisonnablementPhó từ · Phi lý
- alogiqueTính từ · Phi lôgic, phi lý
- irraisonnableTính từ · Vô lý, phi lý
- absurditéDanh từ · Tính phi lý
- insanitéDanh từ · Sự phi lý, sự điên rồ
- déraisonDanh từ · Điều phi lý
- irrationalitéDanh từ · Tính phi lý
- alogieDanh từ · Điều phi lý
Câu hỏi thường gặp
Phi lý tiếng Pháp là gì?
"phi lý" trong tiếng Pháp là absurde (tính từ), irrationnel (tính từ).