déraisonnablement
/de.ʁɛ.zɔ.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déraisonnablement nghĩa là phi lý.
Nghĩa của déraisonnablement
Phó từ
- Phi lý.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déraisonnablement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ foolishly
Câu hỏi thường gặp
déraisonnablement nghĩa là gì?
déraisonnablement (phó từ) nghĩa là phi lý.
déraisonnablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déraisonnablement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁɛ.zɔ.na.blə.mɑ̃/.