Pha trộn tiếng Pháp là gì?
"pha trộn" trong tiếng Pháp là mêler (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).
mêler Ngoại động từ
/mɛ.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn, trộn lẫn, pha trộn.
- Mêler de l'eau avec du vin trộn nước với rượu
- Mêler les cartes trộn bài
mélanger Ngoại động từ
/me.lɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn lẫn, pha trộn, hỗn hợp.
- Mélanger des couleurs pha trộn màu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha trộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- mélangéTính từ · Pha trộn
- mêléTính từ · Trộn, trộn; pha trộn; lẫn
- frelatéTính từ · Pha trộn
- frelaterNgoại động từ · Pha trộn
- mixtionnerNgoại động từ · Pha trộn, trộn
- panachéTính từ · Pha trộn, hổ lốn
- panacherNgoại động từ · Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp
- mélangeDanh từ · Sự trộn lẫn, sự pha trộn, sự hỗn hợp
- mixtionDanh từ · Sự pha trộn, sự trộn
- frelatageDanh từ · Sự pha trộn
Câu hỏi thường gặp
Pha trộn tiếng Pháp là gì?
"pha trộn" trong tiếng Pháp là mêler (ngoại động từ), mélanger (ngoại động từ).