TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frelaté

/fʁǝ.la.te/ giọng máy của trình duyệt

frelaté nghĩa là pha trộn, pha tạp.

Nghĩa của frelaté

Tính từ

  1. Pha trộn.
    • Vin frelatérượu nho pha trộn
  2. Pha tạp.
    • La vie frelatée de Pariscuộc sống pha tạp ở Pa-ri

Dạng từ của frelaté

Số nhiềufrelatés
Giống cáifrelatée
Giống cái số nhiềufrelatées

Cụm từ, thành ngữ với frelaté

  • cela n'est pas frelaté — đúng đấy, thực đấy, không phải bịa đâu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adulterated; tainted

Câu hỏi thường gặp

frelaté nghĩa là gì?

frelaté (tính từ) nghĩa là pha trộn, pha tạp.

frelaté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frelaté (giọng Pháp chuẩn): /fʁǝ.la.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.