Phổ biến tiếng Pháp là gì?
"phổ biến" trong tiếng Pháp là répandu (tính từ), populaire.
répandu Tính từ
/ʁe.pɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ biến.
- L'opinion la plus répandue ý kiến phổ biến nhất
populaire
/pɔ.py.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Ubuntu est une distribution Linux populaire. Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phổ biến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- universaliserNgoại động từ · Phổ biến, phổ cập
- universelDanh từ · Cái phổ biến
- vulgarisateurTính từ · Phổ biến
- diffuserNgoại động từ · Truyền; phổ biến
- diffusionDanh từ · Sự truyền, sự phổ biến
- diffuseurDanh từ · Người truyền, người phổ biến
- vulgarisationDanh từ · Sự phổ biến
- disséminationDanh từ · Sự truyền bá, sự phổ biến
- universalitéDanh từ · Tính phổ biến, tính phổ cập
- universalisationDanh từ · Sự phổ biến, sự phổ cập
Câu hỏi thường gặp
Phổ biến tiếng Pháp là gì?
"phổ biến" trong tiếng Pháp là répandu (tính từ), populaire.