TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffuseur

danh từ giống đực (m)
/di.fy.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

diffuseur nghĩa là thùng rút đường, bầu khuếch tán.

Nghĩa của diffuseur

Danh từ · giống đực

  1. Thùng rút đường (ở củ cải đường).
  2. Bầu khuếch tán (ánh sáng đèn).
  3. Ống phun xăng (ở máy truyền người phổ biến).
  4. Rađiô Màng loa.
  5. Người truyền, người phổ biến.
  6. Thương nghiệp Người phát hành (sách).

Dạng từ của diffuseur

Đi với mạo từ: un diffuseur · le diffuseur

Số nhiềudiffuseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diffuser; distributor (newspapers)

Câu hỏi thường gặp

diffuseur nghĩa là gì?

diffuseur (danh từ) nghĩa là thùng rút đường, bầu khuếch tán.

diffuseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffuseur (giọng Pháp chuẩn): /di.fy.zœʁ/.

diffuseur là giống đực hay giống cái?

diffuseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.