TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diffusibilité

danh từ giống cái (f)
/di.fy.zi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

diffusibilité nghĩa là khả năng khuếch tán.

Nghĩa của diffusibilité

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng khuếch tán.

Dạng từ của diffusibilité

Đi với mạo từ: une diffusibilité · la diffusibilité

Số nhiềudiffusibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diffusibility

Câu hỏi thường gặp

diffusibilité nghĩa là gì?

diffusibilité (danh từ) nghĩa là khả năng khuếch tán.

diffusibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diffusibilité (giọng Pháp chuẩn): /di.fy.zi.bi.li.te/.

diffusibilité là giống đực hay giống cái?

diffusibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.