diffusibilité
danh từ giống cái (f)
/di.fy.zi.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
diffusibilité nghĩa là khả năng khuếch tán.
Nghĩa của diffusibilité
Danh từ · giống cái
- Khả năng khuếch tán.
Dạng từ của diffusibilité
Đi với mạo từ: une diffusibilité · la diffusibilité
| Số nhiều | diffusibilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diffusibility
Câu hỏi thường gặp
diffusibilité nghĩa là gì?
diffusibilité (danh từ) nghĩa là khả năng khuếch tán.
diffusibilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffusibilité (giọng Pháp chuẩn): /di.fy.zi.bi.li.te/.
diffusibilité là giống đực hay giống cái?
diffusibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).