Phóng thích tiếng Pháp là gì?
"phóng thích" trong tiếng Pháp là libérer (ngoại động từ), délivrer (ngoại động từ), relaxer (ngoại động từ).
libérer Ngoại động từ
/li.be.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, phóng thích; thả lỏng.
- Libérer un prisonnier phóng thích một người tù
délivrer Ngoại động từ
/de.li.vʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phóng thích, giải phóng.
- Délivrer des prisonniers phóng thích tù
relaxer Ngoại động từ
/ʁə.lak.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thả, phóng thích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phóng thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- élargirNgoại động từ · Thả, phóng thích
- déverrouillerNgoại động từ · Thả, phóng thích
- libérationDanh từ · Sự thả, sự phóng thích
- délivranceDanh từ · Sự phóng thích, sự giải phóng
- relaxationDanh từ · Sự thả, sự phóng thích (người tù)
- déverrouillageDanh từ · Sự phóng thích
- élargissementDanh từ · Sự phóng thích
Câu hỏi thường gặp
Phóng thích tiếng Pháp là gì?
"phóng thích" trong tiếng Pháp là libérer (ngoại động từ), délivrer (ngoại động từ), relaxer (ngoại động từ).