TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phát hiện tiếng Pháp là gì?

"phát hiện" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ).

découvrir Ngoại động từ

/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.

  • Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
  • Qui a découvert le radium? Ai đã phát hiện ra ra-di-um?

Xem đầy đủ từ "découvrir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát hiện tiếng Pháp là gì?

"phát hiện" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.