Phát hiện tiếng Pháp là gì?
"phát hiện" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ).
découvrir Ngoại động từ
/de.ku.vʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm ra, phát minh; phát hiện, khám phá, phát giác.
- Son mensonge l'a mis en mauvaise posture lorsque son patron a découvert la vérité. Lời nói dối khiến anh ta gặp rắc rối khi sếp phát hiện ra sự thật.
- Qui a découvert le radium? Ai đã phát hiện ra ra-di-um?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- découverteDanh từ · Vật tìm thấy; phát minh, phát hiện, phát kiến
- repérerNgoại động từ · Nhận ra, phát hiện
- détecter
- dépisterNgoại động từ · Phát hiện
- inventionDanh từ · Sự phát hiện, tìm ra
- révélationDanh từ · Sự phát hiện; điều phát hiện
- inventeurDanh từ · Người phát hiện, người tìm ra
- dépistageDanh từ · Sự phát hiện (bệnh tật...)
- découvreurDanh từ · Người tìm ra, người phát minh, người phát kiến, người phát hiện
- décèlementDanh từ · Sự phát hiện
Câu hỏi thường gặp
Phát hiện tiếng Pháp là gì?
"phát hiện" trong tiếng Pháp là découvrir (ngoại động từ).