TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépistage

danh từ giống đực (m)
/de.pis.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

dépistage nghĩa là sự phát hiện.

Nghĩa của dépistage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tìm ra tung tích.
  2. Sự phát hiện (bệnh tật...).

Dạng từ của dépistage

Đi với mạo từ: un dépistage · le dépistage

Số nhiềudépistages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracking; screening

Câu hỏi thường gặp

dépistage nghĩa là gì?

dépistage (danh từ) nghĩa là sự phát hiện.

dépistage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépistage (giọng Pháp chuẩn): /de.pis.taʒ/.

dépistage là giống đực hay giống cái?

dépistage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.