dépistage
danh từ giống đực (m)
/de.pis.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
dépistage nghĩa là sự phát hiện.
Nghĩa của dépistage
Danh từ · giống đực
- Sự tìm ra tung tích.
- Sự phát hiện (bệnh tật...).
Dạng từ của dépistage
Đi với mạo từ: un dépistage · le dépistage
| Số nhiều | dépistages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tracking; screening
Câu hỏi thường gặp
dépistage nghĩa là gì?
dépistage (danh từ) nghĩa là sự phát hiện.
dépistage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépistage (giọng Pháp chuẩn): /de.pis.taʒ/.
dépistage là giống đực hay giống cái?
dépistage là danh từ giống đực (dùng với un, le).