Phát hành tiếng Pháp là gì?
"phát hành" trong tiếng Pháp là émetteur (tính từ), émettre (ngoại động từ), sortir (nội động từ).
émetteur Tính từ
/e.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát; phát hành.
- Poste émetteur đài phát
émettre Ngoại động từ
/e.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát, phát ra; phát hành.
- émettre des rayons lumineux phát tia sáng
- émettre des billets de banque phát hành giấy bạc
sortir Nội động từ
/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra mắt, phát hành (sách, phim)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- paraîtreĐộng từ · Được xuất bản, phát hành
- diffuserNgoại động từ · Phát hành (một cuốn sách)
- émissionDanh từ · Sự phát ra; sự phát hành
- tireurDanh từ · Người phát hành (hối phiếu)
- lancementDanh từ · Sự tung ra, sự phát hành
- diffusionDanh từ · Sự phát hành (sách)
- tirageDanh từ · Sự phát hành
- diffuseurDanh từ · Người phát hành (sách)
Câu hỏi thường gặp
Phát hành tiếng Pháp là gì?
"phát hành" trong tiếng Pháp là émetteur (tính từ), émettre (ngoại động từ), sortir (nội động từ).