TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émetteur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.mɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

émetteur nghĩa là người phát, người phát hành, máy phát, đài phát.

Nghĩa của émetteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người phát; người phát hành.
  2. Máy phát; đài phát.

Tính từ

  1. Phát; phát hành.
    • Poste émetteurđài phát

Dạng từ của émetteur

Số nhiềuémetteurs
Giống cáiémettrice /e.met.ʁis/
Giống cái số nhiềuémettrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với émetteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emitter, issuer (that which emits or issues something); transmitter (electronic device)
  • Tính từ emitting, issuing, transmitting

Câu hỏi thường gặp

émetteur nghĩa là gì?

émetteur (danh từ, tính từ) nghĩa là người phát, người phát hành, máy phát, đài phát.

émetteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émetteur (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛ.tœʁ/.

émetteur là giống đực hay giống cái?

émetteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.