TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhanh tiếng Pháp là gì?

"nhanh" trong tiếng Pháp là vite (phó từ), rapide (tính từ), rapidement (phó từ).

vite Phó từ

/vit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh.

  • Ne peux-tu pas bouger plus vite ? Anh đi nhanh lên được không?
  • Que tu conduises vite ou lentement, conduis prudemment. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "vite": giống, cách chia, thành ngữ →

rapide Tính từ

/ʁa.pid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau, nhanh, chóng; mau lẹ.

  • L'informatique a fait de rapides progrès dans notre pays. Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi.
  • Vous n'êtes pas assez rapides. Bạn chưa đủ nhanh

Xem đầy đủ từ "rapide": giống, cách chia, thành ngữ →

rapidement Phó từ

/ʁa.pid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau, nhanh, chóng; nhanh chóng.

  • Tu nages très rapidement. Cậu bơi nhanh thật đấy.
  • La rumeur se répandit rapidement. Tin đồn nhanh chống lan đi.

Xem đầy đủ từ "rapidement": giống, cách chia, thành ngữ →

express Tính từ

/ɛk.spʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh.

  • Train express (đường sắt) chuyến xe nhanh

Xem đầy đủ từ "express": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhanh tiếng Pháp là gì?

"nhanh" trong tiếng Pháp là vite (phó từ), rapide (tính từ), rapidement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.