Nhận thấy tiếng Pháp là gì?
"nhận thấy" trong tiếng Pháp là remarquer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), constater (ngoại động từ).
remarquer Ngoại động từ
/ʁə.maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận thấy; nhận ra.
- Il remarqua des taches qu'il lava avec soin nó nhận thấy những vết bẩn mà nó gột rửa cẩn thận
- Remarquer quelqu'un dans la foule nhận ra ai trong đám đông
sentir Ngoại động từ
/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cảm thấy, nhận thấy, thấy.
- Sentir une douce chaleur cảm thấy ấm áp dễ chịu
- Sentir son incapacité nhận thấy sự bất lực của mình
constater Ngoại động từ
/kɔ̃s.ta.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận thấy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- trouverNgoại động từ · Thấy, nhận thấy; nghĩ rằng
- apprécierNgoại động từ · Nhận thấy
- reconnaîtreNgoại động từ · Nhận thấy
- apercevoirNgoại động từ · Nhận thấy, nhận ra
- distinguerNgoại động từ · Nhận thấy, nhận rõ
- percevoirNgoại động từ · Nhận thấy, nhận thức
- discernerNgoại động từ · Nhận thấy, nhận thức được
- constatationDanh từ · Sự nhận thấy
Câu hỏi thường gặp
Nhận thấy tiếng Pháp là gì?
"nhận thấy" trong tiếng Pháp là remarquer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), constater (ngoại động từ).