TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhận thấy tiếng Pháp là gì?

"nhận thấy" trong tiếng Pháp là remarquer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), constater (ngoại động từ).

remarquer Ngoại động từ

/ʁə.maʁ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thấy; nhận ra.

  • Il remarqua des taches qu'il lava avec soin nó nhận thấy những vết bẩn mà nó gột rửa cẩn thận
  • Remarquer quelqu'un dans la foule nhận ra ai trong đám đông

Xem đầy đủ từ "remarquer": giống, cách chia, thành ngữ →

sentir Ngoại động từ

/sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy, nhận thấy, thấy.

  • Sentir une douce chaleur cảm thấy ấm áp dễ chịu
  • Sentir son incapacité nhận thấy sự bất lực của mình

Xem đầy đủ từ "sentir": giống, cách chia, thành ngữ →

constater Ngoại động từ

/kɔ̃s.ta.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thấy.

Xem đầy đủ từ "constater": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận thấy tiếng Pháp là gì?

"nhận thấy" trong tiếng Pháp là remarquer (ngoại động từ), sentir (ngoại động từ), constater (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.