constatation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
constatation nghĩa là sự nhận thấy.
Nghĩa của constatation
Danh từ · giống cái
- Sự nhận thấy.
- Constatation d'un faitsự nhận thấy một sự kiện
- Điều ghi nhận làm bằng (chứng).
Dạng từ của constatation
Đi với mạo từ: une constatation · la constatation
| Số nhiều | constatations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ remark; act of noticing something
Câu hỏi thường gặp
constatation nghĩa là gì?
constatation (danh từ) nghĩa là sự nhận thấy.
constatation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constatation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/.
constatation là giống đực hay giống cái?
constatation là danh từ giống cái (dùng với une, la).