TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constatation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

constatation nghĩa là sự nhận thấy.

Nghĩa của constatation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhận thấy.
    • Constatation d'un faitsự nhận thấy một sự kiện
  2. Điều ghi nhận làm bằng (chứng).

Dạng từ của constatation

Đi với mạo từ: une constatation · la constatation

Số nhiềuconstatations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remark; act of noticing something

Câu hỏi thường gặp

constatation nghĩa là gì?

constatation (danh từ) nghĩa là sự nhận thấy.

constatation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constatation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ta.ta.sjɔ̃/.

constatation là giống đực hay giống cái?

constatation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.