TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constat

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃s.ta/ giọng máy của trình duyệt

constat nghĩa là biên bản ghi nhận.

Nghĩa của constat

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Biên bản ghi nhận (cũng viết procès verbal de constat).

Dạng từ của constat

Đi với mạo từ: un constat · le constat

Số nhiềuconstats

Họ từ của constat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constat; assessment, analysis; report, statement; fact; observation, conclusion, view, opinion

Câu hỏi thường gặp

constat nghĩa là gì?

constat (danh từ) nghĩa là biên bản ghi nhận.

constat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.ta/.

constat là giống đực hay giống cái?

constat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.