Nhánh tiếng Pháp là gì?
"nhánh" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), rameau (danh từ), succursale (danh từ).
branche Danh từ · giống cái
/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cành, nhánh.
- Branche d'oranger cành cam
- Les branches d'une racine các nhánh rễ
rameau Danh từ · giống đực
/ʁa.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhánh.
- Rameau à fruits nhánh quả
- Rameaux communicants (giải phẫu) nhánh nối
succursale Danh từ
/sy.kyʁ.sal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi điếm, chi nhánh.
- Les succursales d'une banque những chi điếm của một ngân hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhánh tiếng Pháp là gì?
"nhánh" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), rameau (danh từ), succursale (danh từ).