TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhánh tiếng Pháp là gì?

"nhánh" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), rameau (danh từ), succursale (danh từ).

branche Danh từ · giống cái

/bʁɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cành, nhánh.

  • Branche d'oranger cành cam
  • Les branches d'une racine các nhánh rễ

Xem đầy đủ từ "branche": giống, cách chia, thành ngữ →

rameau Danh từ · giống đực

/ʁa.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhánh.

  • Rameau à fruits nhánh quả
  • Rameaux communicants (giải phẫu) nhánh nối

Xem đầy đủ từ "rameau": giống, cách chia, thành ngữ →

succursale Danh từ

/sy.kyʁ.sal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi điếm, chi nhánh.

  • Les succursales d'une banque những chi điếm của một ngân hàng

Xem đầy đủ từ "succursale": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhánh tiếng Pháp là gì?

"nhánh" trong tiếng Pháp là branche (danh từ), rameau (danh từ), succursale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.