Nhái tiếng Pháp là gì?
"nhái" trong tiếng Pháp là imiter, grenouille (danh từ), rainette (danh từ).
imiter
/i.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
grenouille Danh từ · giống cái
/ɡʁə.nuj/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhái, ếch.
- J'ai une grenouille. Tôi có một con ếch.
rainette Danh từ · giống cái
/ʁɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con nhái bén.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhái tiếng Pháp là gì?
"nhái" trong tiếng Pháp là imiter, grenouille (danh từ), rainette (danh từ).