rainette
danh từ giống cái (f)
/ʁɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
rainette nghĩa là con nhái bén.
Nghĩa của rainette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con nhái bén.
Dạng từ của rainette
Đi với mạo từ: une rainette · la rainette
| Số nhiều | rainettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tree frog
Câu hỏi thường gặp
rainette nghĩa là gì?
rainette (danh từ) nghĩa là con nhái bén.
rainette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rainette (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.nɛt/.
rainette là giống đực hay giống cái?
rainette là danh từ giống cái (dùng với une, la).