TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rainurage

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.ny.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

rainurage nghĩa là sự xoi rãnh.

Nghĩa của rainurage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự xoi rãnh.

Dạng từ của rainurage

Đi với mạo từ: un rainurage · le rainurage

Số nhiềurainurages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grooving; process of making grooves

Câu hỏi thường gặp

rainurage nghĩa là gì?

rainurage (danh từ) nghĩa là sự xoi rãnh.

rainurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rainurage (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.ny.ʁaʒ/.

rainurage là giống đực hay giống cái?

rainurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.