TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên tiếng Pháp là gì?

"nguyên" trong tiếng Pháp là brut (tính từ), plaignant (tính từ), ancien (tính từ).

brut Tính từ

/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mộc, sống, thô, nguyên.

  • Soie brute tơ sống, lụa mộc
  • Sucre brut đường thô

Xem đầy đủ từ "brut": giống, cách chia, thành ngữ →

plaignant Tính từ

/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khiếu nại, nguyên.

  • Partie plaignante bên nguyên

Xem đầy đủ từ "plaignant": giống, cách chia, thành ngữ →

ancien Tính từ

/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cựu, nguyên.

  • Ancien ministre cựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
  • L'association des anciens élèves d'une école hội cựu học sinh của một trường

Xem đầy đủ từ "ancien": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tiếng Pháp là gì?

"nguyên" trong tiếng Pháp là brut (tính từ), plaignant (tính từ), ancien (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.