Nguyên tiếng Pháp là gì?
"nguyên" trong tiếng Pháp là brut (tính từ), plaignant (tính từ), ancien (tính từ).
brut Tính từ
/bʁyt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mộc, sống, thô, nguyên.
- Soie brute tơ sống, lụa mộc
- Sucre brut đường thô
plaignant Tính từ
/plɛ.ɲɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khiếu nại, nguyên.
- Partie plaignante bên nguyên
ancien Tính từ
/ɑ̃.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cựu, nguyên.
- Ancien ministre cựu bộ trưởng, nguyên bộ trưởng
- L'association des anciens élèves d'une école hội cựu học sinh của một trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên tiếng Pháp là gì?
"nguyên" trong tiếng Pháp là brut (tính từ), plaignant (tính từ), ancien (tính từ).