diatonique
/dja.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
diatonique nghĩa là nguyên.
Nghĩa của diatonique
Tính từ
- Âm nhạc Nguyên.
- Gamme diatoniquegam nguyên
Dạng từ của diatonique
| Số nhiều | diatoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diatonic
Câu hỏi thường gặp
diatonique nghĩa là gì?
diatonique (tính từ) nghĩa là nguyên.
diatonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diatonique (giọng Pháp chuẩn): /dja.tɔ.nik/.