TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diatonique

/dja.tɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

diatonique nghĩa là nguyên.

Nghĩa của diatonique

Tính từ

  1. Âm nhạc Nguyên.
    • Gamme diatoniquegam nguyên

Dạng từ của diatonique

Số nhiềudiatoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diatonic

Câu hỏi thường gặp

diatonique nghĩa là gì?

diatonique (tính từ) nghĩa là nguyên.

diatonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diatonique (giọng Pháp chuẩn): /dja.tɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.