TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diatomée

danh từ giống cái (f)
/dja.tɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

diatomée nghĩa là tảo vỏ.

Nghĩa của diatomée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tảo vỏ.

Dạng từ của diatomée

Đi với mạo từ: une diatomée · la diatomée

Số nhiềudiatomées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diatom

Câu hỏi thường gặp

diatomée nghĩa là gì?

diatomée (danh từ) nghĩa là tảo vỏ.

diatomée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diatomée (giọng Pháp chuẩn): /dja.tɔ.me/.

diatomée là giống đực hay giống cái?

diatomée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.