TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diatomique

/di.a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

diatomique nghĩa là hai nguyên tử.

Nghĩa của diatomique

Tính từ

  1. Hóa học (gồm) hai nguyên tử.

Dạng từ của diatomique

Số nhiềudiatomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diatomic

Câu hỏi thường gặp

diatomique nghĩa là gì?

diatomique (tính từ) nghĩa là hai nguyên tử.

diatomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diatomique (giọng Pháp chuẩn): /di.a.tɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.