diatomique
/di.a.tɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
diatomique nghĩa là hai nguyên tử.
Nghĩa của diatomique
Tính từ
- Hóa học (gồm) hai nguyên tử.
Dạng từ của diatomique
| Số nhiều | diatomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diatomic
Câu hỏi thường gặp
diatomique nghĩa là gì?
diatomique (tính từ) nghĩa là hai nguyên tử.
diatomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diatomique (giọng Pháp chuẩn): /di.a.tɔ.mik/.