Ngoài tiếng Pháp là gì?
"ngoài" trong tiếng Pháp là extérieur (tính từ), externe (tính từ), hors (giới từ).
extérieur Tính từ
/ɛk.ste.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoài, bên ngoài, ngoại.
- Un groupe de gens se tenaient à l'extérieur, à attendre. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
- Reste à l'extérieur. Ở ngoài đi.
externe Tính từ
/ɛk.stɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoài.
- Bords externes bờ ngoài
- Médicament pour l'usage externe thuốc dùng bôi ngoài
hors Giới từ
/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoài, ngoại.
- Hors barrière ngoài hàng rào
- Hors classe ngoại hạng
outre Giới từ
/utʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngoài... ra, trừ... ra.
- Le nombre de Japonais allant outre-mer a augmenté d'année en année. Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm.
- Outre l'anglais, M. Nakajima peut encore parler couramment l'allemand. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
étranger Danh từ
/e.tʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài.
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
- Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngoài tiếng Pháp là gì?
"ngoài" trong tiếng Pháp là extérieur (tính từ), externe (tính từ), hors (giới từ).