Nghiêm khắc tiếng Pháp là gì?
"nghiêm khắc" trong tiếng Pháp là sévère (tính từ), sévèrement (phó từ), strict (tính từ).
sévère Tính từ
/se.vɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm, nghiêm khắc.
- Il était sévère avec ses enfants. Anh ấy nghiêm khắc với con mình.
- Un maître sévère ông thầy nghiêm khắc
sévèrement Phó từ
/se.vɛːʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm khắc.
- Punir sévèrement trừng phạt nghiêm khắc
strict Tính từ
/stʁikt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
- De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
- Principes stricts nguyên tắc chặt chẽ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghiêm khắc tiếng Pháp là gì?
"nghiêm khắc" trong tiếng Pháp là sévère (tính từ), sévèrement (phó từ), strict (tính từ).