TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nghiêm khắc tiếng Pháp là gì?

"nghiêm khắc" trong tiếng Pháp là sévère (tính từ), sévèrement (phó từ), strict (tính từ).

sévère Tính từ

/se.vɛːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm, nghiêm khắc.

  • Il était sévère avec ses enfants. Anh ấy nghiêm khắc với con mình.
  • Un maître sévère ông thầy nghiêm khắc

Xem đầy đủ từ "sévère": giống, cách chia, thành ngữ →

sévèrement Phó từ

/se.vɛːʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm khắc.

  • Punir sévèrement trừng phạt nghiêm khắc

Xem đầy đủ từ "sévèrement": giống, cách chia, thành ngữ →

strict Tính từ

/stʁikt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

  • De nombreux pays ont des lois strictes contre les drogues. Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
  • Principes stricts nguyên tắc chặt chẽ

Xem đầy đủ từ "strict": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghiêm khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghiêm khắc tiếng Pháp là gì?

"nghiêm khắc" trong tiếng Pháp là sévère (tính từ), sévèrement (phó từ), strict (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.