Nghe tiếng Pháp là gì?
"nghe" trong tiếng Pháp là entendre (ngoại động từ), écouter (ngoại động từ), ouïr (ngoại động từ).
entendre Ngoại động từ
/ɑ̃.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe.
- Je suis désolé d'entendre ça. Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
- Il serait ravi d'entendre ça. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
écouter Ngoại động từ
/e.ku.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe.
- J'ai écouté mais je n'ai pas pu distinguer ce qu'ils disaient. Tôi đã nghe nhưng không phân biệt được họ nói gì.
- Tais-toi et écoute ! Hãy im đi và lắng nghe!
ouïr Ngoại động từ
/wiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe.
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
- Avoir ouï dire đã nghe nói
obéir
/ɔ.be.iʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Obéissez à vos parents ! Nghe lời cha mẹ đi.
- Tom obéit à Marie. Tom nghe lời Mary.
écoute Danh từ · giống cái
/e.kut/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nghe (điện thoại, rađiô).
- Écoute bien. Nghe kĩ đi.
- Si on était censé parler plus qu'on écoute, on serait doté de deux bouches et d'une seule oreille. Nếu phải nói nhiều hơn nghe thì chúng ta đã có hai miệng và một tai rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghe tiếng Pháp là gì?
"nghe" trong tiếng Pháp là entendre (ngoại động từ), écouter (ngoại động từ), ouïr (ngoại động từ).