TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écoutant

danh từ giống đực (m)
/e.ku.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écoutant nghĩa là người nghe.

Nghĩa của écoutant

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người nghe.

Dạng từ của écoutant

Đi với mạo từ: un écoutant · l'écoutant

Câu hỏi thường gặp

écoutant nghĩa là gì?

écoutant (danh từ) nghĩa là người nghe.

écoutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écoutant (giọng Pháp chuẩn): /e.ku.tɑ̃/.

écoutant là giống đực hay giống cái?

écoutant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.